Mũ bảo hộ lao động là trang bị bảo vệ đầu cơ bản nhưng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong nhiều ngành nghề như xây dựng, sản xuất, khai thác và điện lực. Tuy nhiên, không phải mọi loại mũ bảo hộ đều giống nhau về khả năng bảo vệ. Trên thực tế, mũ bảo hộ được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau liên quan đến khả năng chịu va đập, phạm vi bảo vệ đầu và mức độ an toàn điện. Việc hiểu đúng các hệ phân loại này giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng mũ theo rủi ro thực tế, tránh trang bị sai hoặc không đáp ứng yêu cầu an toàn.
Mũ bảo hộ an toàn được phân loại theo những tiêu chí nào?
Hệ thống phân loại mũ bảo hộ được xây dựng nhằm xác định rõ loại rủi ro mà mũ có thể bảo vệ người lao động. Các tiêu chí phân loại phổ biến bao gồm phạm vi chịu va đập, khả năng chống điện và các điều kiện môi trường đặc thù. Tại nhiều quốc gia, các tiêu chuẩn như ANSI, EN hay CSA được sử dụng làm cơ sở đánh giá hiệu năng mũ bảo hộ. Những phân loại này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn là căn cứ để doanh nghiệp nghiệm thu an toàn và tuân thủ quy định lao động.

Cần xác định rõ loại mũ bảo hộ trước khi trang bị cho người lao động
=> Tham khảo mũ cối bảo hộ lao động giá rẻ Nhật Quang
——-> Xem thêm hơn 200+ Mẫu áo phản quang tại Bảo hộ lao động Nhật Quang tiêu chuẩn.
Việc đọc và hiểu đúng thông tin phân loại giúp người sử dụng biết được mũ phù hợp cho công việc nào, tránh sử dụng mũ phổ thông trong môi trường có rủi ro cao hơn khả năng bảo vệ của sản phẩm.
Phân loại mũ bảo hộ theo khả năng chịu va đập
Xét theo khả năng bảo vệ đầu khỏi va đập, mũ bảo hộ thường được chia thành hai nhóm chính như sau:
-
Mũ loại I: Bảo vệ chủ yếu vùng đỉnh đầu, phù hợp với môi trường có nguy cơ vật rơi theo phương thẳng đứng như kho vận, nhà xưởng sản xuất hoặc các công việc ít va chạm ngang.
-
Mũ loại II: Cung cấp phạm vi bảo vệ rộng hơn cho phía trước, hai bên và phía sau đầu, phù hợp với công trường xây dựng, khu vực có máy móc chuyển động và môi trường có nguy cơ va chạm từ nhiều hướng.
Phân loại mũ bảo hộ theo khả năng an toàn điện
Ngoài va đập, yếu tố điện là rủi ro đặc thù trong nhiều ngành nghề. Dựa trên khả năng bảo vệ trước nguy cơ điện giật, mũ bảo hộ được chia thành ba nhóm chính như sau:
-
Mũ loại G phù hợp với môi trường có nguy cơ điện áp thấp, thường được sử dụng trong các công việc bảo trì thông thường hoặc dây chuyền sản xuất không tiếp xúc trực tiếp với nguồn điện cao áp.
-
Mũ loại E được thiết kế cho môi trường điện áp cao, nơi người lao động có thể làm việc gần các thiết bị điện đang vận hành, với yêu cầu kiểm định nghiêm ngặt nhất về khả năng cách điện.
-
Mũ loại C không có khả năng bảo vệ điện, chỉ phù hợp cho môi trường không tồn tại nguy cơ điện giật.

Phân loại mũ bảo hộ theo khả năng chịu va đập và chống điện
=> Tham khảo thiết bị bảo vệ đầu giá rẻ của Nhật Quang
————> Xem thêm hơn 200+ Mẫu mũ bảo hộ lao động giá rẻ tại bảo hộ lao động Nhật Quang giá chỉ từ 25k
Tiêu chuẩn và thử nghiệm mũ bảo hộ an toàn
Để được công nhận là mũ bảo hộ đạt chuẩn, sản phẩm phải vượt qua các bài thử nghiệm liên quan đến khả năng chịu va đập, chống xuyên thủng và an toàn điện. Các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo mũ có thể hoạt động đúng chức năng trong điều kiện làm việc thực tế. Khi lựa chọn mũ bảo hộ, doanh nghiệp cần kiểm tra thông tin nhãn mác và hồ sơ kiểm định để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn theo ngành nghề.
Vì sao doanh nghiệp cần hiểu rõ phân loại mũ bảo hộ?Việc hiểu rõ phân loại mũ bảo hộ giúp doanh nghiệp tránh sử dụng sai sản phẩm trong môi trường rủi ro cao. Một chiếc mũ không phù hợp có thể không phát huy tác dụng bảo vệ, thậm chí tạo cảm giác an toàn giả cho người lao động. Phân loại mũ bảo hộ là công cụ giúp doanh nghiệp kiểm soát an toàn, giảm tai nạn lao động và đáp ứng yêu cầu kiểm tra, nghiệm thu.
|